Mid 28.25 · Safe 28.55 · 460 chỉ tiêu
Bộ công cụ tuyển sinh UET 2026 · Không chính thức
Tra cứu điểm, chọn ngành, tự kiểm tra cơ hội vào UET
Cẩm Nang UET gom các công cụ quan trọng cho thí sinh: điểm chuẩn UET, quy đổi điểm HSA UET, dự đoán điểm chuẩn UET 2026 và so sánh ngành trước khi đặt nguyện vọng.
20ngành có dữ liệu
4.020chỉ tiêu tham khảo
2026năm dự đoán
! Cẩm Nang UET không phải website chính thức của Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN. Dữ liệu dự đoán chỉ có tính tham khảo.
Bắt đầu nhanh
Chọn đúng công cụ cho câu hỏi của bạn
Điểm chuẩn UET
Xem điểm lịch sử 2023-2025 và dự đoán 2026 theo từng ngành.
Quy đổi điểm HSANhập điểm HSA và nhận điểm quy đổi tham khảo trên thang 30.
Kiểm tra mức an toànNhập điểm cá nhân để xem ngành nào Tự tin, Hên xui hoặc Xa bờ.
So sánh ngànhĐặt hai ngành cạnh nhau để so chỉ tiêu, điểm lịch sử và độ cạnh tranh.
Dữ liệu chính
20 ngành, 4.020 chỉ tiêu
Ngành dữ liệu20Gồm mã ngành, tổ hợp, chỉ tiêu và nhóm ngành.
Tổng chỉ tiêu4.020Theo bộ dữ liệu tuyển sinh UET 2026 trong research.
Dự đoán2026Khoảng min/mid/max và mốc safe cho từng ngành.
Ngành cạnh tranh cao
Top ngành theo dự đoán 2026
Mid 28.01 · Safe 28.31 · 140 chỉ tiêu
Mid 28.00 · Safe 28.30 · 400 chỉ tiêu
Mid 27.86 · Safe 28.16 · 320 chỉ tiêu
Mid 27.53 · Safe 27.75 · 120 chỉ tiêu
Bảng tóm tắt
Một số ngành cần chú ý
| Mã | Ngành | Chỉ tiêu | 2023 | 2024 | 2025 | Dự đoán 2026 | Safe |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN17480201 | Công nghệ thông tinCông nghệ thông tin | 460 | 27.85 | 27.80 | 28.19 | 28.25 | 28.55 |
| CN117520216 | KT điều khiển và tự động hoáKT điện, ĐT & VT | 140 | 27.10 | 27.05 | 27.90 | 28.01 | 28.31 |
| CN87480101 | Khoa học máy tínhMáy tính | 400 | 27.25 | 27.58 | 27.86 | 28.00 | 28.30 |
| CN127480107 | Trí tuệ nhân tạoMáy tính | 320 | 27.20 | 27.12 | 27.75 | 27.86 | 28.16 |
| CN207460108 | Khoa học dữ liệuToán học | 120 | Chưa có | Chưa có | 27.38 | 27.53 | 27.75 |
Liên kết liên quan